undreamt of

undreamt of

She discovered an undreamt of world beneath the ocean's surface.

Định nghĩa

Tính từ: Không bao giờ được tưởng tượng ra, ngay cả trong ; không thể ngờ tới; vượt quá mọi sự mong đợi hoặc dự đoán.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã đạt được thành công không thể ngờ tới chỉ trong hai năm.)
  • ( ấy tận hưởng một mức độ tự do không bao giờ dám tới sau khi chuyển đến thành phố.)
  • (Khám phá này đã mở ra những khả năng không thể tưởng tượng nổi cho nghiên cứu y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undreamt of wealth": sự giàu có không thể ngờ tới.
    • The lottery winner received undreamt of wealth overnight. (Người trúng xổ số đã nhận được một khối tài sản không thể ngờ tới chỉ sau một đêm.)
  • "undreamt of opportunities": những cơ hội không thể tới.
    • The scholarship provided undreamt of opportunities for the student. (Học bổng đã mang đến những cơ hội không thể tới cho sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Undreamed of: biến thể chính tả (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ), mang nghĩa tương tự.
    • The invention led to undreamed of advancements in technology. (Phát minh này đã dẫn đến những tiến bộ không thể tưởng tượng nổi trong công nghệ.)
  • Unimaginable (tính từ): không thể tưởng tượng được.
    • The view from the top was unimaginable. (Quang cảnh từ trên đỉnh không thể tưởng tượng nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unimaginable: không thể tưởng tượng nổi.
  • Inconceivable: không thể hiểu nổi, không thể tin được.
  • Unthinkable: không thể nghĩ tới, không thể xảy ra.
  • Miraculous: kỳ diệu, như phép màu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dream of: về, tưởng tượng về (thường dùngthể phủ định để tạo thành "undreamt of").
    • He never dreamt of such a promotion. (Anh ấy chưa bao giờ tới một sự thăng chức như vậy.)
Thành ngữ liên quan
  • Beyond one's wildest dreams: vượt xa mọi giấc mơ hoang dại nhất.
    • The prize was beyond my wildest dreams. (Phần thưởng đó vượt xa mọi giấc mơ hoang dại nhất của tôi.)
  • A dream come true: một giấc mơ thành hiện thực.
    • Winning the championship was a dream come true. (Giành chứcđịch một giấc mơ thành hiện thực.)